🇻🇳 Vietnamese
Essential Vietnamese phrases
The 30 phrases you'll use first — with pronunciation, the formal and informal versions, and what they really mean.
| English | Vietnamese | Pronunciation |
|---|---|---|
| Hello | Xin chào | sin chow |
| Goodbye | Tạm biệt | tahm bee-et |
| Thank you | Cảm ơn | kahm uhn |
| Please | Làm ơn | lahm uhn |
| Sorry | Xin lỗi | sin loy |
| Excuse me | Xin lỗi | sin loy |
| Yes | Vâng | vuhng |
| No | Không | khohng |
| Good morning | Chào buổi sáng | chow bwoy sahng |
| Good evening | Chào buổi tối | chow bwoy toy |
| Good night | Chúc ngủ ngon | chook ngoo ngon |
| How are you? | Bạn có khỏe không? | bahn kaw kweh khohng? |
| My name is ... | Tôi tên là ... | toy ten lah ... |
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn | zuht voo-ee duhk gahp bahn |
| I love you | Anh yêu em | ahn ee-oo em |
| I miss you | Anh nhớ em | ahn nyuh em |
| Happy birthday | Chúc mừng sinh nhật | chook muhng sin nyuht |
| Cheers! | Một, hai, ba, dô! | moht, hai, bah, yo! |
| Enjoy your meal | Chúc ngon miệng | chook ngon mee-eng |
| Welcome | Chào mừng | chow muhng |
| Congratulations | Chúc mừng | chook muhng |
| Happy New Year | Chúc mừng năm mới | chook muhng nahm muh-ee |
| I don't understand | Tôi không hiểu | toy khohng hee-oo |
| Do you speak English? | Bạn có nói tiếng Anh không? | bahn kaw noy tee-eng ahn khohng? |
| How much is it? | Bao nhiêu tiền? | bow nyew tee-en? |
| Where is the toilet? | Nhà vệ sinh ở đâu? | nyah veh sin uh dow? |
| Help! | Cứu tôi với! | kew toy vuh-ee! |
| Beautiful | Đẹp | dep |
| Friend | Bạn | bahn |
| See you later | Hẹn gặp lại | hen gahp lai |
Next: the most common Vietnamese words · how to learn Vietnamese by reading